Giá vàng hôm nay

Giá vàng

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L->10L 36,54070 36,72070
Nhẫn 9999 1c->5c 36,420140 36,820140
Vàng nữ trang 9999 36,070140 36,770140
Vàng nữ trang 24K 35,706139 36,406139
Vàng nữ trang 18K 26,330105 27,730105
Vàng nữ trang 14K 20,18982 21,58982
Vàng nữ trang 10K 14,08559 15,48559
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 36,54070 36,74070
SJC Đà Nẵng 36,54070 36,74070
SJC Nha Trang 36,53070 36,74070
SJC Cà Mau 36,54070 36,74070
SJC Buôn Ma Thuột 36,53070 36,74070
SJC Bình Phước 36,51070 36,75070
SJC Huế 36,54070 36,74070
SJC Biên Hòa 36,54070 36,72070
SJC Miền Tây 36,54070 36,72070
SJC Quãng Ngãi 36,54070 36,72070
SJC Đà Lạt 36,56070 36,77070
SJC Long Xuyên 36,54070 36,72070
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
VIETINBANK GOLD 36,5000 36,6900
TPBANK GOLD 36,46010 36,710-60
MARITIME BANK 36,5100 36,6700
SCB 36,5700 36,6700
EXIMBANK 36,500-30 36,600-30
SHB 36,50010 36,62010
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HN 36,56010 36,660-10
DOJI SG 36,550-30 36,650-30
Phú Qúy SJC 36,550-10 36,650-10
PNJ TP.HCM 36,500-30 36,80070
PNJ Hà Nội 36,500-30 36,80070
VIETNAMGOLD 36,580-90 36,77020
Ngọc Hải TP.HCM 36,43020 36,69010
Ngọc Hải Tiền Giang 36,43020 36,69010
Bảo Tín Minh Châu 36,550-30 36,630-40

Lịch sử giá vàng

Giá vàng thế giới

Giá vàng online

Giá vàng online

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

23,1550 23,2450

  AUD

16,413-73 16,692-75

  CAD

17,227-18 17,573-19

  CHF

23,101-65 23,565-67

  EUR

26,224-60 26,960-62

  GBP

29,525-23 29,998-23

  JPY

210-1 220-1
Commodities ($USD)
Crude Oil 52.31 +0.38%
Natural Gas 3.38 -3.46%
Gasoline 1.42 -
Heating Oil 1.89 +1.18%
Gold 1291.60 +0.42%
Silver 15.56 +0.12%
Copper 2.69 +1.60%
Kết quả xố số trực tiếp